趣味

shumi

¿Qué significa "趣味"?

sở thích

私の趣味は読書です。

Sở thích của tôi là đọc sách.


¿Cómo usar "趣味" correctamente?

trang trọng

hoạt động giải trí, thú vui cá nhân

彼女は趣味でピアノを習っています。

Cô ấy đang học piano như một sở thích.

趣味は何ですか?

Sở thích của bạn là gì?

Từ này thường dùng để chỉ những hoạt động thư giãn, giải trí ngoài công việc chính. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.

thông thường

sở thích cá nhân (có thể mang tính chuyên môn, không nhất thiết giải trí)

彼の趣味は写真撮影です。

Sở thích của anh ấy là nhiếp ảnh.

Trong ngữ cảnh thân mật, 趣味 có thể chỉ những hoạt động chuyên môn nhưng không phải công việc chính thức.

Cụm từ kết hợp

趣味が広いcó nhiều sở thích趣味に没頭するsay mê sở thích趣味の悪いkém thẩm mỹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

趣味人cụm từ
người có nhiều sở thích
趣味の悪い服cụm từ
quần áo kém thẩm mỹ

Mẹo hay

Phân biệt 趣味 và 好きなこと

趣味 thường ám chỉ những sở thích có tính lâu dài, ổn định, trong khi 好きなこと có thể chỉ những sở thích nhất thời hoặc đơn thuần là những thứ mình thích mà không nhất thiết phải theo đuổi.

Quy tắc vàng

Sử dụng 趣味 trong câu

Khi nói 'Tôi thích...', bạn có thể dùng: '私の趣味は...です' (watashi no shumi wa... desu) thay vì '私は...が好きです' (watashi wa... ga suki desu) khi muốn nhấn mạnh sở thích là một hoạt động có tính lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ '趣味' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán ngữ '趣味' (qù wèi), bao gồm hai thành tố: '趣' (thú) nghĩa là 'hứng thú, sở thích' và '味' (vị) nghĩa là 'mùi vị, cảm nhận'. Ban đầu từ này chỉ 'sở thích cá nhân' nhưng dần dần mở rộng nghĩa sang cả 'gu thẩm mỹ' và 'khiếu thẩm mỹ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Khi nói về sở thích cá nhân, có thể thay thế bằng '好きなこと' (suki na koto) trong ngữ cảnh thân mật. Không nên nhầm lẫn với '趣向' (shukō) nghĩa là 'sở thích, gu' nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Phân tích từ

趣
hứng thú, sở thích
root
+
味
mùi vị, cảm nhận
root
Từ Điển Nhật Việt