関心
¿Qué significa "関心"?
sự quan tâm彼は環境問題に関心があります。
Anh ấy quan tâm đến vấn đề môi trường.
¿Cómo usar "関心" correctamente?
sự quan tâm, sự chú ý đến một vấn đề, chủ đề hoặc sự việc nào đó
多くの若者が社会問題に関心を持っています。
Nhiều thanh niên quan tâm đến các vấn đề xã hội.
彼女は科学に関心が深いです。
Cô ấy quan tâm sâu sắc đến khoa học.
Thường đi kèm với trợ từ に (ni) khi thể hiện sự quan tâm đến điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 関心 và 興味
関心 (quan tâm) thường liên quan đến trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc mối quan tâm xã hội, trong khi 興味 (hứng thú) thường chỉ sở thích cá nhân. Ví dụ: 関心を持つ (quan tâm đến vấn đề xã hội) vs 興味を持つ (hứng thú với một sở thích).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng trợ từ
Khi nói 'quan tâm đến điều gì', dùng: 関心 + を + 持つ/示す/高まる. Ví dụ: 環境問題に関心を持ちます (quan tâm đến vấn đề môi trường).
Nguồn gốc từ
Từ Hán tự: 関 (quan) nghĩa là 'liên quan', 'quan tâm' + 心 (tâm) nghĩa là 'trái tim', 'tinh thần'. Ghép lại thành 'quan tâm' trong tiếng Việt.
Ghi chú sử dụng
1. 関心 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc công việc. 2. Có thể thay thế bằng 興味 (きょうみ) khi nói về sở thích cá nhân, nhưng 関心 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc mối quan tâm xã hội. 3. Không nên nhầm lẫn với 関心を寄せる (quan tâm đến ai đó theo nghĩa tình cảm).