足りる

tariru

¿Qué significa "足りる"?

đủ

お金が足りる。

Tiền đủ dùng.


¿Cómo usar "足りる" correctamente?

neutral

Đạt đến mức độ cần thiết hoặc mong đợi; không thiếu, không dư thừa.

時間が足りない。

Thời gian không đủ.

この部屋には人が足りない。

Căn phòng này thiếu người.

経験が足りなくて、できません。

Vì thiếu kinh nghiệm nên tôi không thể làm được.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ lượng (時間, お金, 人, 経験, etc.). Có thể sử dụng trong ngữ cảnh tích cực (vừa đủ) hoặc tiêu cực (thiếu).

Cụm từ kết hợp

足りるだけchỉ đủ足りなくなるtrở nên thiếu足りるかどうかcó đủ hay không

Cụm từ liên quan

足りないところを補うcụm từ
bổ sung những chỗ thiếu
足りるところは足りるtục ngữ
những gì đủ thì đủ, không cần thêm

Mẹo hay

Phân biệt 足りる và 十分

Cả hai đều có nghĩa 'đủ' nhưng 足りる nhấn mạnh vào sự 'không thiếu' trong khi 十分 nhấn mạnh vào 'đầy đủ, trọn vẹn'. Ví dụ: お金が足りる (tiền đủ dùng) nhưng お金が十分ある (tiền có rất nhiều).

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

Danh từ + が + 足りる. Không dùng を trừ khi danh từ là đối tượng trực tiếp của hành động (ví dụ: 時間を足りる là sai).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 足 (chân, bước đi) + いる (có, tồn tại). Ban đầu mang nghĩa 'bước đi đủ xa' rồi mở rộng thành 'đủ về mặt số lượng hoặc chất lượng'.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với trợ từ が hoặc を. 2. Có thể sử dụng trong câu phủ định (足りない) hoặc nghi vấn (足りるか). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 充分 (じゅうぶん) nhưng 足りる phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

足
chân, bước đi
kanji
+
りる
có, tồn tại
hiragana suffix
Từ Điển Nhật Việt