解ける
¿Qué significa "解ける"?
giải quyết xong問題が解けた。
Tôi đã giải quyết xong bài toán.
¿Cómo usar "解ける" correctamente?
giải quyết xong (vấn đề, bài toán, tình huống khó khăn)
数学の問題が解けた。
Tôi đã giải xong bài toán toán học.
この事件は解けた。
Vụ án này đã được giải quyết xong.
Thường dùng cho vấn đề, bài toán, tình huống khó khăn. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (dây thừng, nút thắt) lẫn nghĩa bóng (vấn đề).
tan chảy (băng, tuyết, chất rắn)
氷が解けた。
Băng đã tan chảy.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong văn viết hoặc mô tả tự nhiên.
cởi trói, tháo gỡ (dây, nút thắt)
靴の紐が解けた。
Dây giày bị tuột ra.
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
cởi bỏ (trang phục)
彼女はコートを解けた。
Cô ấy đã cởi áo khoác.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong văn viết.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 解ける và 解く
解ける (tokeru) là nội động từ, chỉ trạng thái đã được giải quyết xong. 解く (toku) là ngoại động từ, chỉ hành động giải quyết. Ví dụ: 問題が解けた (vấn đề đã được giải quyết xong) vs 問題を解く (giải quyết vấn đề).
Quy tắc vàng
Sử dụng 解ける cho trạng thái
Luôn dùng 解ける khi muốn diễn tả trạng thái 'đã được giải quyết xong', không cần hành động. Ví dụ: 宿題が解けた (bài tập đã xong).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 解 (giải) kết hợp với động từ kết thúc bằng -eru (解ける). Kanji 解 có nguồn gốc từ chữ Hán, nghĩa gốc là 'cởi trói, tháo gỡ', sau đó mở rộng nghĩa sang 'giải quyết' và 'tan chảy'.
Ghi chú sử dụng
1. Nghĩa phổ biến nhất là 'giải quyết xong' (vấn đề, bài toán). 2. Nghĩa 'tan chảy' thường dùng cho băng, tuyết, chất rắn. 3. Nghĩa 'cởi trói, tháo gỡ' ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. 4. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và bình thường, nhưng nghĩa 'giải quyết' là phổ biến nhất.