角度
¿Qué significa "角度"?
góc độこの写真は違う角度から撮った方がいい。
Bức ảnh này nên chụp từ góc độ khác thì tốt hơn.
¿Cómo usar "角度" correctamente?
Góc độ vật lý hoặc hình học, góc giữa hai đường thẳng hoặc bề mặt.
三角形の角度を測る。
Đo góc độ của tam giác.
カメラの角度を調整する。
Điều chỉnh góc độ của máy ảnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thiết kế, nhiếp ảnh.
Góc độ quan điểm, cách nhìn nhận vấn đề.
彼の角度から見ると、その問題は簡単に解決できる。
Từ góc độ của anh ấy, vấn đề đó có thể giải quyết dễ dàng.
異なる角度から議論する。
Thảo luận từ các góc độ khác nhau.
Thường đi kèm với động từ như 見る, 考える, 話す.
Mẹo hay
Phân biệt 角度 và 視点
角度 thiên về góc độ vật lý hoặc quan điểm khách quan, trong khi 視点 thiên về quan điểm chủ quan, thường liên quan đến trải nghiệm cá nhân.
Quy tắc vàng
Sử dụng 角度 trong ngữ cảnh kỹ thuật
Khi nói về góc độ trong hình học, nhiếp ảnh, hoặc thiết kế, 角度 là từ chính xác nhất. Ví dụ: カメラの角度を変える (thay đổi góc độ máy ảnh).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ kanji 角 (góc, cạnh) + 度 (độ, mức độ). 角 bắt nguồn từ chữ Hán 角, nghĩa gốc là 'sừng', sau đó mở rộng thành 'góc'. 度 bắt nguồn từ chữ Hán 度, nghĩa là 'mức độ', 'độ đo'.
Ghi chú sử dụng
1. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường đi kèm với các từ chỉ dụng cụ đo lường như 測る (đo), 調整する (điều chỉnh). 2. Trong ngữ cảnh quan điểm, thường đi kèm với các động từ nhận thức như 見る, 考える, 話す. 3. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (quan điểm).