Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 解散する

解散する

kai-san suruÂm Hán-Việthải tán

¿Qué significa "解散する" en Vietnamese?

giải tán

会議は混乱のため解散することになった

Buổi họp đã phải giải tán vì sự hỗn loạn


¿Cómo usar "解散する" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Luật
trang trọng

Chấm dứt một tổ chức, hội nghị, hoặc nhóm do lý do pháp lý hoặc quản lý

会社は法的問題で解散することになった

Công ty đã phải giải tán vì vấn đề pháp lý

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp

Kinh doanh
trang trọng

Kết thúc một cuộc họp hoặc sự kiện do lý do không thể kiểm soát

会議は議論が過熱し解散することになった

Buổi họp đã phải giải tán vì tranh luận quá nóng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức sự kiện

Cụm từ kết hợp

会議を解散するgiải tán buổi họp会社を解散するgiải tán công ty

Từ đồng nghĩa

散会する終了する

Từ trái nghĩa

開始する開催する

Cụm từ liên quan

散会するcụm từ
kết thúc một cuộc họp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng để mô tả việc chấm dứt một tổ chức hoặc công ty do lý do pháp lý.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không được sử dụng để mô tả việc chấm dứt một hoạt động thông thường, mà chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ '解散' có nguồn gốc từ Hán Việt 'hải tán', nghĩa là 'giải tán'. Phần 'する' là động từ trợ giúp trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'giải tán'.

Phân tích từ

解散
giải tán
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.