Looking up...
会議は混乱のため解散することになった
Buổi họp đã phải giải tán vì sự hỗn loạn
Chấm dứt một tổ chức, hội nghị, hoặc nhóm do lý do pháp lý hoặc quản lý
会社は法的問題で解散することになった
Công ty đã phải giải tán vì vấn đề pháp lý
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp
Kết thúc một cuộc họp hoặc sự kiện do lý do không thể kiểm soát
会議は議論が過熱し解散することになった
Buổi họp đã phải giải tán vì tranh luận quá nóng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức sự kiện
Từ này thường được sử dụng để mô tả việc chấm dứt một tổ chức hoặc công ty do lý do pháp lý.
Từ này không được sử dụng để mô tả việc chấm dứt một hoạt động thông thường, mà chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp.
Từ '解散' có nguồn gốc từ Hán Việt 'hải tán', nghĩa là 'giải tán'. Phần 'する' là động từ trợ giúp trong tiếng Nhật.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'giải tán'.