見ないで済ませる
¿Qué significa "見ないで済ませる" en Vietnamese?
giải quyết mà không cần nhìn彼は目を閉じて、見ないで済ませることにした。
Anh ấy đã quyết định giải quyết mọi thứ mà không cần nhìn.
¿Cómo usar "見ないで済ませる" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
thông thường
giải quyết hoặc hoàn thành một việc mà không cần nhìn hoặc kiểm tra kỹ lưỡng
このレポートは見ないで済ませることができます。
Bạn có thể hoàn thành báo cáo này mà không cần nhìn.
彼は見ないで済ませることにした。
Anh ấy đã quyết định giải quyết mọi thứ mà không cần nhìn.
Thường được sử dụng khi muốn tránh kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng khi muốn tránh kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng, hoặc khi muốn nhanh chóng hoàn thành một việc mà không cần quan tâm đến chi tiết.
Phân tích từ
見ないで
không nhìn
verb phrase済ませる
giải quyết, hoàn thành
verbTừ Điển Nhật Việt