見ることができる
¿Qué significa "見ることができる" en Vietnamese?
có thể xemこのビデオを見ることができます。
Bạn có thể xem video này.
¿Cómo usar "見ることができる" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
có thể xem, có khả năng quan sát
テレビでその番組を見ることができます。
Bạn có thể xem chương trình đó trên TV.
この写真を見ることができますか?
Bạn có thể xem bức ảnh này không?
Thường dùng để diễn đạt khả năng xem, quan sát hoặc truy cập thông tin trực quan.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 見ることができる và 見られる
見ることができる thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khi 見られる mang sắc thái tự nhiên hơn và có thể dùng trong cả khẩu ngữ. Ví dụ: この映画はDVDで見ることができます (trang trọng) vs. この映画はDVDで見られる (thân mật).
Quy tắc vàng
Cấu trúc khả năng trong tiếng Nhật
Khi muốn diễn đạt khả năng làm gì đó, ta sử dụng cấu trúc [động từ thể từ điển] + ことができる. Đây là cấu trúc phổ biến và trang trọng. Ví dụ: 日本語を話すことができます (Tôi có thể nói tiếng Nhật).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của động từ 見る (miru, 'xem') + こと (koto, 'việc') + が (ga, trợ từ chủ ngữ) + できる (dekiru, 'có thể'). Cấu trúc này biểu thị khả năng thực hiện hành động 'xem'.
Ghi chú sử dụng
Cấu trúc này trang trọng hơn so với 見られる. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 見れる (mirenai) mặc dù đây là dạng không chuẩn nhưng phổ biến trong khẩu ngữ.