Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 目をつぶって済ませる

目をつぶって済ませる

me o tsubutte sumaseru

¿Qué significa "目をつぶって済ませる"?

lờ đi, bỏ qua

彼は小さなミスを目をつぶって済ませた。

Anh ấy lờ đi lỗi nhỏ đó.


¿Cómo usar "目をつぶって済ませる" correctamente?

thông thường

lờ đi, bỏ qua một vấn đề, lỗi lầm hoặc sai sót mà không xử lý hoặc quan tâm đến nó.

上司は部下の軽微なミスを目をつぶって済ませた。

Cấp trên lờ đi lỗi nhỏ của cấp dưới.

彼は交通違反を目をつぶってもらうために、警察官にお金を渡した。

Anh ấy đưa tiền cho cảnh sát để họ lờ đi lỗi vi phạm giao thông.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc khi muốn nhấn mạnh sự bỏ qua chủ động hoặc thỏa hiệp.

Cụm từ kết hợp

目をつぶるnhắm mắt làm ngơ目をつぶって許すlờ đi và tha thứ

Từ đồng nghĩa

見逃す大目に見る不問に付す

Từ trái nghĩa

厳しく取り締まる追及する糾弾する

Cụm từ liên quan

目をつぶるしかないcụm từ
chỉ có thể lờ đi thôi
目をつぶってくれcụm từ
hãy lờ đi đi

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn nhấn mạnh sự bỏ qua một lỗi nhỏ hoặc không quan trọng. Ví dụ: 'Anh ấy lờ đi lỗi nhỏ của tôi vì biết tôi đang bận.'

Quy tắc vàng

Phân biệt với '見逃す'

'目をつぶって済ませる' nhấn mạnh sự chủ động bỏ qua, trong khi '見逃す' có thể mang nghĩa vô tình bỏ lỡ. Ví dụ: 'Tôi lờ đi lỗi của anh ấy.' (chủ động) vs 'Tôi lỡ bỏ lỡ lỗi của anh ấy.' (vô tình).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '目をつぶる' (nhắm mắt) và '済ませる' (hoàn thành, giải quyết). '目をつぶる' vốn có nghĩa đen là nhắm mắt, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa bóng là bỏ qua, lờ đi. Cụm từ thể hiện hành động chủ động làm ngơ một vấn đề.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc khi muốn nhấn mạnh sự bỏ qua chủ động hoặc thỏa hiệp. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng.

Phân tích từ

目を
mắt
noun
+
つぶって
nhắm (mắt)
verb (te-form)
+
済ませる
hoàn thành, giải quyết
verb
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.