落ち着き
¿Qué significa "落ち着き"?
sự điềm tĩnh彼はどんな状況でも落ち着きを失わない。
Anh ấy không bao giờ mất đi sự điềm tĩnh dù trong bất kỳ tình huống nào.
¿Cómo usar "落ち着き" correctamente?
tính cách điềm tĩnh, bình tĩnh, không nóng nảy
彼女は落ち着きのある人だ。
Cô ấy là người rất điềm tĩnh.
落ち着きのない子供
đứa trẻ hiếu động, không thể ngồi yên
Thường dùng để miêu tả tính cách con người hoặc trạng thái tâm lý.
sự ổn định, vững vàng (về vật lý hoặc tinh thần)
この家は地震に対する落ち着きが高い。
Ngôi nhà này có độ ổn định cao trước động đất.
Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong kỹ thuật hoặc tâm lý học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 落ち着き và 冷静
落ち着き nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần ổn định, không nóng nảy, trong khi 冷静 (れいせい) nhấn mạnh vào khả năng suy nghĩ rõ ràng trong tình huống khó khăn. 落ち着き có thể dùng cho người bình thường, còn 冷静 thường dùng trong ngữ cảnh căng thẳng hoặc nguy hiểm.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 落ち着き?
Dùng khi muốn miêu tả tính cách hoặc trạng thái tinh thần ổn định, không nóng nảy. Không dùng để miêu tả hành động cụ thể (ví dụ: không nói '彼は落ち着きを歩く' — hành động đi bộ không liên quan đến 'bình tĩnh').
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 落ち着く (ochitsuku, 'lắng xuống, bình tĩnh') + き (đuôi danh từ hóa). 落ち着く xuất phát từ 落ち (rơi, lắng xuống) + 着く (đến, dừng lại), nghĩa gốc là 'lắng xuống, ổn định'.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả tính cách hoặc trạng thái tinh thần. Có thể kết hợp với các động từ như '失う' (mất), '保つ' (giữ), '見せる' (thể hiện).