Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 沈着

沈着

chinchaku
điềm tĩnh

彼は沈着に状況を分析した。

Anh ấy đã phân tích tình hình một cách điềm tĩnh.


trang trọng

giữ được bình tĩnh, không hốt hoảng trước tình huống khó khăn

事故現場で、彼女は沈着に指示を出した。

Tại hiện trường tai nạn, cô ấy đã đưa ra chỉ thị một cách điềm tĩnh.

沈着な態度で交渉に臨む。

Tiến hành đàm phán với thái độ điềm tĩnh.

Thường dùng để miêu tả thái độ, cách ứng xử trong những tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

沈着冷静điềm tĩnh và bình tĩnh沈着な対応ứng phó điềm tĩnh

Từ đồng nghĩa

落ち着く冷静泰然

Từ trái nghĩa

慌てる動揺するパニック

Mẹo hay

Phân biệt '沈着' và '落ち着く'

'沈着' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, miêu tả thái độ ứng xử của người khác, trong khi '落ち着く' (kiểu như 'bình tĩnh lại') có thể dùng cho chính bản thân hoặc trạng thái tâm lý.

Quy tắc vàng

Sử dụng '沈着' trong tình huống căng thẳng

Chỉ dùng '沈着' khi đề cập đến việc giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc có tính chất nghiêm trọng (ví dụ: tai nạn, khủng hoảng, tranh luận). Không dùng cho những tình huống bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 沈 (trầm) nghĩa là 'lặng', 'yên tĩnh'; 着 (trước) nghĩa là 'đến', 'bám vào'. Kết hợp thành 'trầm trước' (沈着) mang nghĩa 'bình tĩnh, không nao núng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả hành động của người khác. Không dùng để miêu tả trạng thái tâm lý tiêu cực (ví dụ không dùng cho 'bình tĩnh' trong nghĩa 'không lo lắng' một cách chung chung).

Phân tích từ

沈
lặng, yên tĩnh (Hán-Việt: trầm)
root
+
着
đến, bám vào (Hán-Việt: trước)
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.