華美

kameiÂm Hán-Việthoa mỹ

¿Qué significa "華美"?

hoa mỹ

彼女のドレスは華美だった。

Trang phục của cô ấy rất hoa mỹ.


¿Cómo usar "華美" correctamente?

trang trọng

Dùng để mô tả một thứ gì đó rất đẹp, rất sang trọng, thường dùng để miêu tả trang phục, trang trí.

彼女のドレスは華美だった。

Trang phục của cô ấy rất hoa mỹ.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Phân tích từ

華
hoa
root
+
美
mỹ
root
Từ Điển Nhật Việt