絶滅危機

zetsumetsukikiÂm Hán-Việttiệt diệt nguy cơ

¿Qué significa "絶滅危機"?

tình trạng nguy cơ tuyệt chủng

この動物は絶滅危機に瀕している

Con vật này đang ở tình trạng nguy cơ tuyệt chủng


¿Cómo usar "絶滅危機" correctamente?

chuyên ngành

Tình trạng loài sinh vật có nguy cơ bị tuyệt chủng do môi trường hoặc con người

絶滅危機種の保護が重要です

Bảo vệ loài nguy cơ tuyệt chủng là rất quan trọng

Thường dùng trong sinh học và bảo tồn môi trường

Cụm từ kết hợp

絶滅危機種loài nguy cơ tuyệt chủng絶滅危機に瀕するđang ở tình trạng nguy cơ tuyệt chủng

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '絶滅' (tuyệt diệt) + '危機' (nguy cơ) trong tiếng Nhật, tương đương với Hán Việt 'tiệt diệt nguy cơ'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các bài báo khoa học hoặc các chương trình bảo tồn môi trường

Phân tích từ

絶滅
tuyệt diệt
root
+
危機
nguy cơ
root
Từ Điển Nhật Việt