絶好調

zekkouchou

¿Qué significa "絶好調"?

trong trạng thái tốt nhất

今日の試合は絶好調だった。

Trận đấu hôm nay tôi đã ở trạng thái tốt nhất.


¿Cómo usar "絶好調" correctamente?

thông thường

trạng thái tinh thần/thể lực ở mức tuyệt vời, hoạt động hiệu quả nhất

彼女は今、絶好調で新記録を出した。

Cô ấy hiện tại đang trong trạng thái tuyệt vời và lập kỷ lục mới.

このチームは今シーズン絶好調だ。

Đội này đang trong trạng thái tuyệt vời trong mùa giải này.

Thường dùng để miêu tả hiệu suất cá nhân (thể thao, công việc) hoặc tình trạng của một nhóm/doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

絶好調なtrong trạng thái tốt nhất絶好調だđang trong trạng thái tuyệt vời絶好調でtrong trạng thái tốt nhất và

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

絶不調word
trạng thái tồi tệ nhất

Mẹo hay

Phân biệt 絶好調 và 好調

絶好調 nhấn mạnh trạng thái tốt NHẤT (tuyệt đối), trong khi 好調 chỉ trạng thái tốt thông thường. Ví dụ: 好調なチーム (đội tốt) ≠ 絶好調なチーム (đội ở trạng thái tốt nhất).

Quy tắc vàng

Chỉ dùng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này luôn mang nghĩa tích cực. Không dùng để diễn tả trạng thái trung lập hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 絶 (tuyệt đối) + 好調 (trạng thái tốt). 絶 thể hiện mức độ cao nhất, 好調 là trạng thái tốt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường đi kèm với danh từ chỉ hoạt động (試合, 仕事, チーム). Không dùng cho trạng thái tiêu cực.

Phân tích từ

絶
tuyệt đối, cao nhất
prefix
+
好調
trạng thái tốt
noun
Từ Điển Nhật Việt