Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織改革

組織改革

soshiki kaikakuÂm Hán-Việttổ chức cải cách

¿Qué significa "組織改革"?

cải cách tổ chức

この会社は組織改革を実施しました

Công ty này đã thực hiện cải cách tổ chức


¿Cómo usar "組織改革" correctamente?

Kinh doanh
trang trọng

Quá trình cải tổ, cải cách cấu trúc tổ chức của một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan để cải thiện hiệu quả và hiệu suất

政府は公務員制度の組織改革を計画している

Chính phủ đang lên kế hoạch cải cách tổ chức hệ thống công chức

Thường liên quan đến việc tái cấu trúc, giảm bớt cấp bậc, hoặc cải thiện quy trình làm việc

Cụm từ kết hợp

組織改革を実施するthực hiện cải cách tổ chức組織改革の必要性tính cần thiết của cải cách tổ chức

Từ đồng nghĩa

組織再編組織再構築

Từ trái nghĩa

組織維持現状維持

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '組織' (tổ chức) và '改革' (cải cách)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để mô tả các thay đổi lớn về cấu trúc tổ chức

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
改革
cải cách
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.