Looking up...
この会社は組織構造の改革を実施する必要がある
Công ty này cần thực hiện cải cách cấu trúc tổ chức
Quá trình cải cách hoặc tái cấu trúc tổ chức để cải thiện hiệu quả, hiệu suất hoặc thích ứng với thay đổi
組織構造の改革により、意思決定プロセスが効率化された
Do cải cách cấu trúc tổ chức, quá trình quyết định đã được tối ưu hóa
Thường liên quan đến việc loại bỏ các tầng quản lý thừa, tái cấu trúc các bộ phận hoặc thay đổi cách thức hoạt động
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý để mô tả các thay đổi lớn trong cấu trúc tổ chức