Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組合せ

組合せ

kumiawase

¿Qué significa "組合せ" en Vietnamese?

sự kết hợp

このゲームの組合せは無限にあります。

Tổ hợp trong trò chơi này là vô hạn.


¿Cómo usar "組合せ" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

chung

sự kết hợp các yếu tố hoặc vật thể theo một cách cụ thể

この服の組合せはとても似合っています。

Sự kết hợp quần áo này rất hợp.

暗号の組合せを解読する。

Giải mã tổ hợp mật mã.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang phục, mật mã, toán học, hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu sự kết hợp có chủ đích.

Cụm từ kết hợp

服の組合せsự kết hợp quần áo暗号の組合せtổ hợp mật mãパスワードの組合せtổ hợp mật khẩu

Từ đồng nghĩa

組み合わせコンビネーション

Từ trái nghĩa

分解

Mẹo hay

Phân biệt 組合せ và 組み合わせる

組合せ là danh từ chỉ kết quả của sự kết hợp (ví dụ: sự kết hợp quần áo), còn 組み合わせる là động từ chỉ hành động kết hợp (ví dụ: kết hợp quần áo).

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 組(くみ, tổ hợp)và 合わせ(あわせ, kết hợp). 組 có nghĩa gốc là 'tổ chức, nhóm', 合わせ là 'kết hợp, điều chỉnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trung lập, có thể dùng trong ngữ cảnh trang phục, công nghệ, toán học, hoặc đời sống hàng ngày. Không mang sắc thái tích cực hay tiêu cực.

Phân tích từ

組
tổ chức, nhóm
kanji
+
合
kết hợp, điều chỉnh
kanji
+
せ
hậu tố tạo danh từ
hiragana
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.