終わり

owariÂm Hán-Việtchúng

¿Qué significa "終わり" en Vietnamese?

kết thúc

映画の終わりで泣きました

Tôi đã khóc ở cuối phim


¿Cómo usar "終わり" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

kết thúc, chấm dứt, kết liễu

このプロジェクトは終わりにしました

Chúng tôi đã kết thúc dự án này

Dùng để chỉ sự kết thúc của một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình

thông thường

cuối cùng, cuối cùng

終わりに、感謝の言葉を言いたい

Cuối cùng, tôi muốn nói lời cảm ơn

Cụm từ kết hợp

終わりにするkết thúc, chấm dứt終わりまでđến cuối cùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

'終わり' thường được dùng với động từ 'する' để tạo thành cụm từ '終わりにする' có nghĩa là 'kết thúc'.

Quy tắc vàng

Kết thúc một sự kiện

Dùng '終わり' để chỉ sự kết thúc của một sự kiện hoặc quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'chúng' (終) có nghĩa là 'kết thúc'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '終わり' thường được dùng để chỉ sự kết thúc của một sự kiện hoặc quá trình. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

終
kết thúc
root
+
わり
sự kết thúc
suffix
Từ Điển Nhật Việt