Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 終わる

終わる

owaru

¿Qué significa "終わる" en Vietnamese?

kết thúc

仕事が終わった。

Công việc đã kết thúc.


¿Cómo usar "終わる" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Dừng lại, ngừng hoạt động hoặc chấm dứt một quá trình, sự kiện, trạng thái.

映画が終わった。

Bộ phim đã kết thúc.

会議は5時に終わる予定です。

Cuộc họp dự kiến sẽ kết thúc lúc 5 giờ.

Thường dùng cho các hành động, sự kiện có thời hạn rõ ràng (công việc, phim, cuộc họp, v.v.).

trang trọng

Kết thúc một giai đoạn, chu kỳ hoặc trạng thái tồn tại.

冬が終わった。

Mùa đông đã kết thúc.

Ám chỉ sự chuyển giao giữa các giai đoạn (mùa, năm, cuộc đời, v.v.).

Cụm từ kết hợp

終わりを告げるbáo hiệu sự kết thúc終わりが見えないkhông thấy điểm kết thúc終わり良ければ全て良しkết thúc tốt đẹp thì mọi chuyện đều tốt đẹp

Từ đồng nghĩa

終了する済む完了する

Từ trái nghĩa

始まる開始する

Cụm từ liên quan

終わらないcụm từ
không bao giờ kết thúc, bất diệt
終わらせるđộng từ cụm
làm cho kết thúc, chấm dứt

Mẹo hay

Phân biệt 終わる và 終了する

終わる thiên về trạng thái kết thúc tự nhiên (ví dụ: ngày kết thúc, phim kết thúc), trong khi 終了する thường dùng cho các hành động có chủ đích hoặc trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: buổi họp kết thúc, chương trình kết thúc).

Quy tắc vàng

Sử dụng 終わる trong câu phủ định

Khi muốn diễn tả 'vẫn chưa kết thúc', dùng thể phủ định 終わっていない hoặc まだ終わらない thay vì 終わらない một mình (mang nghĩa 'sẽ không bao giờ kết thúc').

Nguồn gốc từ

Từ cổ điển 'をはる' (woharu) trong tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ động từ '終われる' (owareru) nghĩa là 'kết thúc'. Kanji '終' có Hán Việt là 'chung' (chung kết).

Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với trợ từ 'が' khi diễn tả trạng thái kết thúc (例: 仕事が終わった). 2. Có thể dùng với trợ từ 'を' khi nhấn mạnh hành động kết thúc (例: 映画を終わった). 3. Trong văn nói, đôi khi lược bỏ trợ từ 'が' (例: 終わった).

Phân tích từ

終
kết thúc, chung cuộc
kanji
+
わる
hành động kết thúc
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.