用心して
¿Qué significa "用心して" en Vietnamese?
cẩn thận用心して歩いてください。
Hãy đi cẩn thận.
¿Cómo usar "用心して" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
thông thường
Làm việc hoặc hành động một cách cẩn thận, chú ý để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.
用心してドアを閉めてください。
Hãy đóng cửa cẩn thận.
用心して運転してください。
Hãy lái xe cẩn thận.
Thường dùng khi nhắc nhở người khác hoặc tự nhắc nhở mình phải chú ý hơn.
Nguồn gốc từ
Từ '用心' (yōjin) có nghĩa là 'chú ý', 'cẩn thận', kết hợp với động từ 'して' (shite) để tạo thành một câu lệnh hoặc lời khuyên.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận, như khi đi đường, lái xe, hoặc làm việc nguy hiểm.
Phân tích từ
用心
chú ý, cẩn thận
rootして
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt