気をつけて
¿Qué significa "気をつけて" en Vietnamese?
hãy cẩn thận道を歩くときは気をつけてね。
Khi đi bộ trên đường thì hãy cẩn thận nhé.
¿Cómo usar "気をつけて" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Cụm từ dùng để nhắc nhở, cảnh báo ai đó hãy cẩn thận, chú ý đến môi trường xung quanh hoặc tình huống sắp xảy ra.
暗くなるから気をつけて帰ってね。
Trời sắp tối rồi, hãy cẩn thận về nhà nhé.
この道は滑りやすいから気をつけてください。
Con đường này dễ trơn trượt nên hãy cẩn thận ạ.
Thường dùng khi chia tay hoặc tạm biệt ai đó sắp rời đi, đặc biệt trong bối cảnh có nguy cơ rủi ro (đi xa, đi một mình, trời tối, đường xấu, v.v.).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh nào?
Cụm từ này thường xuất hiện khi bạn chia tay ai đó sắp rời đi, đặc biệt là khi họ phải đối mặt với nguy cơ rủi ro (đi xa, đi một mình, trời tối, đường xấu). Ví dụ: tiễn bạn bè về nhà lúc tối muộn, cảnh báo đồng nghiệp khi họ đi công tác xa.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '気をつけ'
'気をつけ' (ki o tsuke) là mệnh lệnh đứng nghiêm trong quân đội hoặc thể dục, khác hoàn toàn với '気をつけて' (dạng te của động từ).
Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ '気' (khí, tâm trí, tinh thần) + 'を' (trợ từ chỉ đối tượng) + 'つけて' (thể te của động từ '付ける' - gắn, dán, chú ý). Ban đầu mang nghĩa 'để tâm', 'chú ý', sau phát triển thành lời chúc cẩn thận, quan tâm đến sự an toàn của người khác.
Ghi chú sử dụng
1. Luôn đi kèm với trợ từ 'を' trong cấu trúc '気をつけて' (không dùng '気をつけ'). 2. Có thể dùng ở dạng lịch sự '気をつけてください' hoặc thân mật '気をつけてね'. 3. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ chính thức, thay vào đó dùng 'ご注意ください' hoặc 'お気をつけください'. 4. Thường dùng khi tiễn ai đó rời đi, đặc biệt là trong bối cảnh có nguy cơ rủi ro (đi xa, đi một mình, trời tối, thời tiết xấu).