Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無益

無益

mueki

¿Qué significa "無益"?

vô ích

この議論は無益だ。

Cuộc tranh luận này thật vô ích.


¿Cómo usar "無益" correctamente?

trang trọng

Không mang lại lợi ích hay kết quả hữu ích.

無益な努力を続けるのはやめよう。

Hãy ngừng tiếp tục nỗ lực vô ích đi.

無益な争いを避けるべきだ。

Nên tránh những cuộc tranh cãi vô ích.

Thường dùng để chỉ hành động, nỗ lực, hoặc cuộc tranh luận không đem lại kết quả tích cực. Có thể kết hợp với các từ như 努力 (nỗ lực), 争い (tranh cãi), 時間 (thời gian).

Cụm từ kết hợp

無益な努力nỗ lực vô ích無益な争いtranh cãi vô ích無益な時間thời gian vô ích

Từ đồng nghĩa

無駄無用無効

Từ trái nghĩa

有益効果的有用

Mẹo hay

Phân biệt 無益 và 無駄

無益 nhấn mạnh sự thiếu lợi ích hay kết quả, trong khi 無駄 nhấn mạnh sự lãng phí (thời gian, tiền bạc, công sức). Ví dụ: 無益な議論 (cuộc tranh luận vô ích) nhưng 無駄な時間 (thời gian lãng phí).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

無益 thường dùng cho hành động, nỗ lực, hoặc cuộc tranh luận. Không dùng để chỉ vật thể hay trạng thái tĩnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 無 (vô, không) + 益 (ích, lợi ích).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'không đem lại kết quả' trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

無
không, vô
prefix
+
益
lợi ích, ích lợi
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.