無礼
vô lễ彼は無礼な態度で話しかけてきた
Anh ấy nói chuyện với thái độ vô lễ
trang trọng
Thái độ không tôn trọng, không lịch sự
無礼な振る舞いをする
Hành động vô lễ
無礼を働く
Làm điều vô lễ
Thường dùng để chỉ hành vi xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, từ '無' (vô) + '礼' (lễ)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi chỉ trích hành vi xúc phạm
Phân tích từ
無
vô
prefix礼
lễ
rootTừ Điển Nhật Việt