Looking up...
彼は無理難題を押し付けてきた
Anh ấy đã đưa ra yêu cầu không thể thực hiện
Yêu cầu hoặc nhiệm vụ quá khó khăn hoặc không thể thực hiện
この無理難題を解決する方法はあるか?
Có cách nào để giải quyết yêu cầu không thể thực hiện này không?
上司から無理難題を言われた
Trưởng phòng đã yêu cầu tôi làm việc không thể thực hiện
Thường dùng để chỉ yêu cầu không hợp lý hoặc quá khó khăn
Từ ghép từ '無理' (không thể) và '難題' (yêu cầu khó khăn)
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc giao tiếp khi muốn chỉ trích một yêu cầu không hợp lý