Looking up...
このレストランは気に入った
Tôi thích quán ăn này
Thích, thích thú, cảm thấy hài lòng với ai hoặc cái gì đó
彼女はその服を気に入った
Cô ấy thích bộ quần áo đó
彼は新しい仕事に気に入った
Anh ấy thích công việc mới của mình
Thường dùng để diễn tả sự thích thú về một vật, một người, hoặc một tình huống
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi ý kiến của người khác: "この映画は気に入りましたか?"
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự thích thú hoặc sự hài lòng. Có thể dùng với cả người và vật.