Looking up...
彼は自分の間違いに気づいた。
Anh ấy đã nhận ra sai lầm của mình.
nhận thức, nhận ra điều gì đó thông qua quan sát, suy nghĩ hoặc trải nghiệm (thường là bất ngờ hoặc muộn màng).
彼女は彼の気持ちに気づかなかった。
Cô ấy đã không nhận ra tình cảm của anh ấy.
彼は自分のミスに気づいて慌てた。
Anh ấy nhận ra lỗi của mình và trở nên hoảng hốt.
Khác với わかる (hiểu biết), 気づく nhấn mạnh vào sự nhận thức đột ngột hoặc sau khi quan sát, không phải hiểu biết từ trước.
để ý, chú ý đến điều gì đó nhỏ nhặt hoặc dễ bỏ qua.
彼は小さな変化に気づいた。
Anh ấy để ý thấy sự thay đổi nhỏ.
Thường dùng trong ngữ cảnh quan sát tinh tế, như trong hội họa, tâm lý học.
気づく nhấn mạnh vào sự nhận thức đột ngột thông qua quan sát (e.g., 彼女の表情に気づく), còn わかる chỉ sự hiểu biết từ trước (e.g., 彼女の気持ちがわかる).
Luôn đi với trợ từ に khi chỉ đối tượng nhận thức: [Noun] + に + 気づく. Ví dụ: 間違いに気づく (nhận ra sai lầm), 彼の優しさに気づく (nhận ra sự tử tế của anh ấy).
Từ ghép của 気 (khí, tinh thần, cảm giác) + づく (từ động từ 付く, nghĩa là 'gắn vào, xuất hiện'). Nghĩa gốc là 'tinh thần gắn vào', phát triển thành 'nhận thức, chú ý'.
1. Luôn đi với trợ từ に khi chỉ đối tượng nhận thức (e.g., 間違いに気づく). 2. Không dùng cho sự hiểu biết trừu tượng (dùng わかる thay thế). 3. Thường mang sắc thái bất ngờ hoặc muộn màng.