Looking up...
効果的な方法を見つけることは重要です。
Tìm ra phương pháp hiệu quả là quan trọng.
Cách thức hoặc quy trình được sử dụng để đạt được mục đích cụ thể.
科学的な方法で実験を行う。
Tiến hành thí nghiệm bằng phương pháp khoa học.
この問題を解決する方法を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi phương pháp giải quyết vấn đề này.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc kinh doanh. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như 'phương pháp nghiên cứu', 'phương pháp tiếp cận'.
'方法' nhấn mạnh vào quy trình hoặc cách thức có hệ thống, trong khi '手段' thiên về phương tiện hoặc công cụ để đạt mục đích. Ví dụ: 'phương pháp học tập' (quy trình học tập) vs 'phương tiện học tập' (sách vở, máy tính).
Luôn sử dụng '方法' khi đề cập đến các quy trình có hệ thống, đặc biệt trong học thuật, khoa học hoặc kinh doanh. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không mang tính hệ thống.
Từ Hán-Việt: 方 (phương) nghĩa là 'phương hướng' hoặc 'cách thức', 法 (pháp) nghĩa là 'luật lệ' hoặc 'phương pháp'. Kết hợp thành 'phương pháp' trong tiếng Việt, phản ánh ý nghĩa ban đầu là 'con đường hoặc quy tắc để đạt được mục đích'.
Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi muốn nhấn mạnh tính hệ thống hoặc khoa học. Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: phương pháp giảng dạy, phương pháp quản lý).