Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 偶然

偶然

gūzenÂm Hán-Việtngẫu nhiên
ngẫu nhiên

偶然に会った友達と話をした

Tôi đã nói chuyện với bạn bè mà tôi gặp ngẫu nhiên


chung

Sự xảy ra không có kế hoạch hoặc không được dự kiến trước

偶然、素敵な出会いがあった

Tôi đã có một cuộc gặp gỡ tuyệt vời ngẫu nhiên

偶然、この本を見つけた

Tôi đã tìm thấy cuốn sách này ngẫu nhiên

Thường được sử dụng để mô tả sự kiện hoặc tình huống xảy ra không có kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

偶然にngẫu nhiên偶然の出会いcuộc gặp gỡ ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

運命不意偶発

Từ trái nghĩa

計画的意図的

Cụm từ liên quan

偶然の一致cụm từ
sự trùng hợp ngẫu nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Bạn có thể sử dụng '偶然' để mô tả sự kiện hoặc tình huống xảy ra không có kế hoạch hoặc không được dự kiến trước.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '必然'

'偶然' mô tả sự kiện xảy ra không có kế hoạch, trong khi '必然' mô tả sự kiện xảy ra theo kế hoạch hoặc không thể tránh khỏi.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ngẫu nhiên' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '偶然', trong đó '偶' có nghĩa là 'ngẫu nhiên' và '然' có nghĩa là 'sự việc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '偶然' thường được sử dụng để mô tả sự kiện hoặc tình huống xảy ra không có kế hoạch hoặc không được dự kiến trước. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống tích cực hoặc tiêu cực.

Phân tích từ

偶
ngẫu nhiên
root
+
然
sự việc
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.