新聞
¿Qué significa "新聞"?
báo chí私は毎朝新聞を読みます。
Tôi đọc báo mỗi sáng.
¿Cómo usar "新聞" correctamente?
Tờ báo, báo in ấn hoặc xuất bản định kỳ, cung cấp tin tức, thời sự.
新聞を買う
Mua báo
新聞記者
Nhà báo
新聞 có thể chỉ phương tiện truyền thông (báo in) hoặc ngành nghề (người làm báo).
Mẹo hay
Phân biệt 新聞 và 雑誌
新聞 là báo in/điện tử chuyên về tin tức thời sự, cập nhật hàng ngày. 雑誌 (tạp chí) là ấn phẩm định kỳ có chủ đề chuyên sâu (thời trang, khoa học, giải trí) và không nhất thiết cập nhật tin tức hàng ngày.
Quy tắc vàng
Cách dùng trong câu
新聞 + を + động từ (読む, 買う, 配達する). Ví dụ: '新聞を配達する' (giao báo).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 新 (tân, mới) + 聞 (văn, nghe/đọc). Ghép nghĩa là 'nghe/đọc tin tức mới' (từ thế kỷ 19).
Ghi chú sử dụng
新聞 thường ám chỉ báo in truyền thống, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại có thể bao gồm cả báo điện tử. Không nhầm lẫn với '雑誌' (tạp chí) là loại ấn phẩm định kỳ không tập trung vào tin tức thời sự.