支援を申し出る
¿Qué significa "支援を申し出る" en Vietnamese?
đề nghị hỗ trợ彼女は困っている人に支援を申し出た。
Cô ấy đã đề nghị hỗ trợ cho người đang gặp khó khăn.
¿Cómo usar "支援を申し出る" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
đề nghị cung cấp sự hỗ trợ, trợ giúp cho ai đó trong hoàn cảnh khó khăn
災害時に多くの国が支援を申し出た。
Nhiều quốc gia đã đề nghị hỗ trợ trong lúc thiên tai.
彼は困っている友達に経済的支援を申し出た。
Anh ấy đã đề nghị hỗ trợ tài chính cho người bạn đang gặp khó khăn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự thiện chí giúp đỡ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này phù hợp để viết thư từ, email công việc, hoặc trong các tuyên bố của chính phủ/tổ chức. Ví dụ: 'Chính phủ đã đề nghị hỗ trợ nhân đạo cho quốc gia bị ảnh hưởng.'
Quy tắc vàng
Phân biệt với '支援する'
'支援を申し出る' nhấn mạnh vào hành động đề nghị (chủ động đưa ra lời đề xuất hỗ trợ), trong khi '支援する' chỉ đơn thuần là hành động hỗ trợ. Ví dụ: 'Anh ấy đề nghị hỗ trợ tài chính' (支援を申し出る) khác với 'Anh ấy hỗ trợ tài chính' (支援する).
Nguồn gốc từ
支援 (しえん) nghĩa là 'hỗ trợ', xuất phát từ Hán Việt 'chi viện'. 申し出る (もうしでる) nghĩa là 'đề nghị, đề xuất', gồm '申す' (thưa, trình) + '出る' (đưa ra). Cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'đưa ra lời đề nghị hỗ trợ'.
Ghi chú sử dụng
1. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc trong các thông báo chính thức (ví dụ: thông cáo báo chí, tuyên bố từ tổ chức). 2. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay giao tiếp hàng ngày. 3. Có thể thay thế bằng các cấu trúc đơn giản hơn như '支援する' (hỗ trợ) nếu ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng.