支持率

shijiritsu

¿Qué significa "支持率"?

tỉ lệ ủng hộ

内閣の支持率が急落した。

Tỉ lệ ủng hộ nội các đã sụt giảm mạnh.


¿Cómo usar "支持率" correctamente?

trang trọng

Tỉ lệ phần trăm thể hiện mức độ ủng hộ, tán thành đối với một cá nhân, tổ chức, chính sách hoặc sản phẩm.

この政治家の支持率は過去最高を記録した。

Tỉ lệ ủng hộ của chính trị gia này đã đạt mức cao kỷ lục.

新製品の支持率が市場調査で明らかになった。

Tỉ lệ ủng hộ sản phẩm mới đã được tiết lộ trong cuộc khảo sát thị trường.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, truyền thông hoặc khảo sát xã hội. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'tỉ lệ tán thành', 'mức độ ủng hộ' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

支持率が高いtỉ lệ ủng hộ cao支持率が低いtỉ lệ ủng hộ thấp支持率を調べるđiều tra/khảo sát tỉ lệ ủng hộ支持率が上昇するtỉ lệ ủng hộ tăng lên支持率が下落するtỉ lệ ủng hộ sụt giảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 支持率 và 支持度

支持率 thường chỉ tỉ lệ phần trăm cụ thể (ví dụ: 60%), trong khi 支持度 mang tính chất định tính hơn (ví dụ: mức độ ủng hộ cao/tương đối/thấp).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

支持率 thường đi kèm với các từ chỉ sự thay đổi (上昇/下落) hoặc trạng thái (高い/低い). Không sử dụng để chỉ sự ủng hộ chung chung mà không có con số cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 支持 (しじ - shiji: ủng hộ) + 率 (りつ - ritsu: tỉ lệ). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 支持→'chi trì', 率→'suất'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các bản tin chính trị, báo cáo kinh doanh hoặc khảo sát dư luận. Có thể kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi (tăng, giảm, ổn định) hoặc trạng thái (cao, thấp).

Phân tích từ

支持
ủng hộ, tán thành
compound
+
率
tỉ lệ, phần trăm
suffix
Từ Điển Nhật Việt