Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 揺るぎない

揺るぎない

yuruginai

¿Qué significa "揺るぎない"?

vững chắc

彼の信念は揺るぎない。

Niềm tin của anh ấy rất vững chắc.


¿Cómo usar "揺るぎない" correctamente?

trang trọng

không lay chuyển, không thay đổi, vững chắc (về niềm tin, quyết định, lập trường)

彼女の決意は揺るぎなかった。

Quyết tâm của cô ấy không hề lay chuyển.

揺るぎない証拠を示す。

Trình bày bằng chứng không thể bác bỏ.

Thường dùng để miêu tả sự vững vàng trong suy nghĩ, lập trường, hoặc bằng chứng không thể thay đổi.

Cụm từ kết hợp

揺るぎない信念niềm tin vững chắc揺るぎない証拠bằng chứng không thể bác bỏ揺るぎない立場lập trường vững chắc

Từ đồng nghĩa

確固とした不動の動じない

Từ trái nghĩa

揺らぐ不確かな動揺する

Cụm từ liên quan

揺るぎない心cụm từ
trái tim vững vàng

Mẹo hay

Phân biệt 揺るぎない và 確固とした

揺るぎない nhấn mạnh sự 'không thay đổi' trong khi 確固とした nhấn mạnh sự 'rắn chắc, cứng rắn' (có thể dùng cho vật lý). Ví dụ: 揺るぎない信念 (niềm tin không lay chuyển) vs 確固とした構造 (cấu trúc vững chắc).

Quy tắc vàng

Dùng 揺るぎない khi nào?

Chỉ dùng khi nói về sự vững vàng trong suy nghĩ, quyết định, lập trường, hoặc bằng chứng. Không dùng cho vật lý trừ khi mang nghĩa bóng (ví dụ: 揺るぎない基盤 - nền tảng vững chắc).

Nguồn gốc từ

Ghép từ động từ 揺る (yuru, 'rung lắc') + đuôi tính từ phủ định ない (nai). Nghĩa đen là 'không rung lắc', từ đó phát triển thành 'không lay chuyển, vững chắc'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kiên định, không thay đổi. Không dùng để tả vật lý (ví dụ: không dùng cho 'cái bàn vững chắc' trừ khi mang nghĩa bóng).

Phân tích từ

揺る
rung lắc, lay động
root
+
ない
không (đuôi phủ định)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.