援助活動の現場

enjo katsudō no genba

¿Qué significa "援助活動の現場"?

hiện trường hoạt động cứu trợ

災害現場での援助活動の現場は常に過酷だ。

Hiện trường hoạt động cứu trợ tại hiện trường thiên tai luôn vô cùng khắc nghiệt.


¿Cómo usar "援助活動の現場" correctamente?

trang trọng

Nơi diễn ra các hoạt động cứu trợ, hỗ trợ (thường trong bối cảnh khẩn cấp như thiên tai, xung đột).

NGOの援助活動の現場では、スタッフが24時間体制で支援を行っている。

Tại hiện trường hoạt động cứu trợ của tổ chức phi chính phủ, nhân viên làm việc 24/24 giờ để hỗ trợ.

紛争地における援助活動の現場では、安全確保が最優先課題となる。

Tại hiện trường hoạt động cứu trợ ở vùng xung đột, đảm bảo an toàn luôn là ưu tiên hàng đầu.

Thường được sử dụng trong báo cáo nhân đạo, tài liệu viện trợ quốc tế hoặc tin tức về thảm họa.

Cụm từ kết hợp

援助活動の現場で働くlàm việc tại hiện trường cứu trợ援助活動の現場を視察するthị sát hiện trường cứu trợ援助活動の現場に赴くđến hiện trường cứu trợ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

人道支援cụm từ
viện trợ nhân đạo
緊急支援cụm từ
hỗ trợ khẩn cấp

Mẹo hay

Phân biệt '援助活動の現場' và '災害現場'

'災害現場' (hiện trường thiên tai) chỉ nơi xảy ra thảm họa, trong khi '援助活動の現場' nhấn mạnh nơi diễn ra hoạt động cứu trợ. Ví dụ: '災害現場で救助隊が活動している' (Đội cứu hộ đang hoạt động tại hiện trường thiên tai) nhưng 'NGOが災害現場で援助活動の現場を展開した' (Tổ chức NGO đã triển khai hoạt động cứu trợ tại hiện trường thiên tai).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này chỉ nên dùng khi đề cập đến các hoạt động cứu trợ có tổ chức (bởi chính phủ, NGO, tình nguyện viên) tại nơi xảy ra sự cố. Không dùng để chỉ hoạt động cứu trợ tự phát hoặc cá nhân.

Nguồn gốc từ

援助 (viện trợ) + 活動 (hoạt động) + の (sở hữu cách) + 現場 (hiện trường). Từ '援助' bắt nguồn từ chữ Hán '援' (viện: giúp đỡ) và '助' (trợ: hỗ trợ). '現場' (hiện trường) vốn chỉ nơi xảy ra sự việc, sau mở rộng sang nghĩa 'nơi diễn ra hoạt động thực tế'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến công tác nhân đạo, cứu trợ khẩn cấp hoặc báo cáo của tổ chức phi chính phủ. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các hoạt động xã hội có tính chất tương tự.

Phân tích từ

援助
viện trợ, hỗ trợ
root
+
活動
hoạt động
root
+
の
sở hữu cách (của)
particle
+
現場
hiện trường, nơi xảy ra sự việc
root
Từ Điển Nhật Việt