Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 手を抜く

手を抜く

te o nukuÂm Hán-Việtthủ

¿Qué significa "手を抜く"?

làm việc chậm chạp hoặc không chăm chỉ

彼は仕事で手を抜いている

Anh ấy đang làm việc chậm chạp


¿Cómo usar "手を抜く" correctamente?

◆ Nghĩa thực sự
Làm việc không chăm chỉ, không hết sức, hoặc cắt giảm chất lượng công việc
¶ Nghĩa đen
Rút tay ra khỏi công việc
Phân tích nghĩa đen
手tay+抜くrút ra
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người rút tay ra khỏi công việc, nghĩa là không làm hết sức
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường làm việc, khi một người không làm hết sức hoặc cắt giảm chất lượng công việc
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc làm việc chăm chỉ và hết sức là một giá trị quan trọng, vì vậy từ này thường được sử dụng để chỉ việc vi phạm giá trị này
Kinh doanh
thông thường

Làm việc không chăm chỉ, không hết sức, hoặc cắt giảm chất lượng công việc

彼はプロジェクトで手を抜いている

Anh ấy đang làm việc chậm chạp trong dự án

Thường được sử dụng để chỉ việc trốn tránh công việc hoặc làm việc không chăm chỉ

Cụm từ kết hợp

手を抜くなĐừng làm việc chậm chạp

Từ đồng nghĩa

サボる怠ける

Từ trái nghĩa

頑張る一生懸命やる

Cụm từ liên quan

手を抜くcụm từ
Làm việc không chăm chỉ

Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường làm việc

Thường được sử dụng để chỉ việc trốn tránh công việc hoặc làm việc không chăm chỉ

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc công việc, không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Nguồn gốc từ

Từ '手' (tay) và '抜く' (rút ra) kết hợp để chỉ việc rút tay ra khỏi công việc, nghĩa là không làm hết sức

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ việc trốn tránh công việc hoặc làm việc không chăm chỉ

Phân tích từ

手
tay
root
+
抜く
rút ra
root
Từ Điển Nhật Việt
Explorar más palabras Japanese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.