Looking up...
頑張ってください!
Hãy cố gắng!
Cố gắng, nỗ lực, cố sức làm việc gì đó
試験に頑張る
Cố gắng trong kỳ thi
仕事で頑張る
Cố gắng làm việc
Thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả việc cố gắng làm việc gì đó
Từ này thường dùng để khuyến khích người khác hoặc tự khuyến khích mình trong việc cố gắng.
Từ này không dùng để mô tả việc cố gắng quá mức hoặc không hợp lý.
Từ Hán Việt 'ngan tráng' (頑張) có nghĩa là 'cứng cáp, kiên trì', sau này được dùng trong tiếng Nhật với nghĩa 'cố gắng'
Thường dùng trong các tình huống khuyến khích hoặc mô tả việc cố gắng. Có thể dùng với các đối tượng như người, công việc, hoặc sự kiện.