悲しい

kanashii
buồn

悲しい映画を見て、涙が出た。

Tôi xem phim buồn nên đã khóc.


chung

Cảm thấy đau khổ về mặt tinh thần do mất mát, thất vọng hoặc bất hạnh; trạng thái tâm lý tiêu cực.

失恋して、とても悲しい。

Vì thất tình nên tôi rất buồn.

彼の死を聞いて、みんな悲しんでいる。

Nghe tin anh ấy mất, mọi người đều đau buồn.

Thường dùng để diễn tả cảm xúc cá nhân, không mang sắc thái mạnh mẽ như 'đau khổ' (khổ sở, đau đớn sâu sắc).

Cụm từ kết hợp

悲しい気持ちcảm giác buồn悲しい話câu chuyện buồnとても悲しいrất buồn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '悲しい' và '寂しい'

'悲しい' nhấn mạnh vào nỗi buồn do mất mát (ví dụ: mất người thân), trong khi '寂しい' nhấn mạnh vào cảm giác trống trải, cô đơn khi thiếu vắng sự hiện diện của ai đó (ví dụ: nhớ nhà).

Quy tắc vàng

Sử dụng '悲しい' trong câu hoàn chỉnh

Sau '悲しい' thường đi kèm với động từ chỉ hành động thể hiện cảm xúc (ví dụ: 泣く - khóc, 思う - nghĩ) hoặc danh từ chỉ nguyên nhân (ví dụ: 別れ - chia tay).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 悲 (bi) nghĩa là 'buồn', kết hợp với hậu tố -しい (shii) tạo thành tính từ chỉ trạng thái cảm xúc. 悲 bắt nguồn từ chữ Hán '悲' (bi), vốn có nghĩa gốc là 'đau lòng' trong triết học Nho giáo.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Không nên nhầm lẫn với '寂しい' (sabi-shii) nghĩa là 'cô đơn' (thiếu sự gần gũi).

Phân tích từ

悲
buồn, đau lòng
root
+
しい
hậu tố tạo tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt