Looking up...
今日は楽しい一日でした。
Hôm nay là một ngày vui vẻ.
Cảm thấy hạnh phúc, thoải mái hoặc thích thú khi tham gia vào một hoạt động nào đó; mang lại niềm vui.
友達と一緒にいると楽しいです。
Tôi thấy vui vẻ khi ở cùng bạn bè.
このゲームはとても楽しい!
Trò chơi này rất vui!
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực khi tham gia hoạt động hoặc ở trong tình huống cụ thể. Không dùng để nói về trạng thái hạnh phúc lâu dài.
'楽しい' diễn tả niềm vui khi tham gia hoạt động (vui vẻ, thích thú), trong khi '嬉しい' diễn tả niềm vui khi nhận được điều gì đó tốt đẹp (vui mừng). Ví dụ: '楽しいパーティー' (bữa tiệc vui vẻ) nhưng '嬉しいプレゼント' (món quà vui mừng).
'楽しい' luôn mang nghĩa tích cực. Không dùng để diễn tả sự thư giãn thụ động (như 'ngủ ngon') hay trạng thái tâm trạng không liên quan đến hoạt động. Ví dụ: '楽しい一日' (một ngày vui vẻ) chứ không phải '楽しい睡眠' (ngủ ngon).
Từ kanji 楽 (ラク, ガク) nghĩa là 'vui vẻ, thoải mái' kết hợp với しい (đuôi tính từ). Kanji này cũng có Hán Việt là 'lạc' (như trong 'an lạc', 'vui vẻ').
1. Dùng để diễn tả cảm xúc tức thời khi tham gia hoạt động. Ví dụ: '楽しい旅行' (chuyến du lịch vui vẻ) chứ không dùng cho trạng thái tâm trạng chung. 2. Có thể kết hợp với động từ khác như '楽しむ' (tận hưởng) để nhấn mạnh hành động.