嬉しい

ureshii
vui mừng

プレゼントをもらって嬉しいです。

Tôi rất vui mừng khi nhận được quà.


neutral

Cảm thấy hạnh phúc, thoải mái vì điều gì đó tốt đẹp xảy ra.

友達に会えて嬉しい。

Tôi rất vui khi gặp bạn.

合格の知らせを聞いて、とても嬉しいです。

Nghe tin đậu, tôi rất vui.

Thường dùng để diễn tả niềm vui tức thì, không kéo dài. Không nhấn mạnh cảm xúc sâu sắc như 'hạnh phúc' (hạnh phúc).

Cụm từ kết hợp

とても嬉しいrất vui mừng嬉しく思うcảm thấy vui mừng嬉しそうtrông có vẻ vui

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '嬉しい' và '楽しい'

'嬉しい' diễn tả cảm xúc vui mừng tức thì do sự kiện bên ngoài (ví dụ: nhận quà). '楽しい' diễn tả niềm vui kéo dài do hoạt động (ví dụ: chơi game).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Dùng với 'です/ます' trong lối nói lịch sự: '嬉しいです'. Dùng với 'だ' trong lối nói thân mật: '嬉しい' (không dùng '嬉しいだ').

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji: 嬉 (hỉ, vui) + しい (đuôi tính từ). 嬉 bắt nguồn từ chữ Hán '喜' (hỉ, vui sướng).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong văn bản trang trọng (thay bằng '喜ばしい' hoặc '幸甚').

Phân tích từ

嬉
vui sướng (Hán Việt: hỉ)
root
+
しい
đuôi tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt