心配り

kokorozukai

¿Qué significa "心配り"?

sự quan tâm chu đáo

彼女は人の心配りができる優しい人です。

Cô ấy là người tốt bụng biết quan tâm chu đáo đến mọi người.


¿Cómo usar "心配り" correctamente?

neutral

sự quan tâm, chăm sóc chu đáo đến người khác

彼の心配りに感動しました。

Tôi cảm động bởi sự quan tâm chu đáo của anh ấy.

心配りのある人こそが良いリーダーになれる。

Chính những người biết quan tâm chu đáo mới có thể trở thành những nhà lãnh đạo giỏi.

Thường dùng để chỉ hành động quan tâm, chăm sóc đến cảm xúc, nhu cầu của người khác một cách tinh tế, không phô trương.

Cụm từ kết hợp

心配りが足りないthiếu sự quan tâm chu đáo心配りができる人người biết quan tâm chu đáo心配りのある態度thái độ quan tâm chu đáo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

心配りを欠くcụm từ
thiếu sự quan tâm chu đáo
心配りの心cụm từ
tấm lòng quan tâm

Mẹo hay

Phân biệt 心配り với 思いやり

'心配り' nhấn mạnh vào hành động quan tâm, chăm sóc cụ thể (ví dụ: sắp xếp chỗ ngồi hợp lý cho khách), trong khi '思いやり' nhấn mạnh vào sự đồng cảm, thấu hiểu cảm xúc (ví dụ: an ủi người đang buồn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 心配り?

Dùng khi muốn nói về sự quan tâm, chăm sóc đến người khác một cách tinh tế, có tổ chức, không chỉ đơn thuần là cảm xúc đồng cảm.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 心 (kokoro, 'trái tim', 'tấm lòng') + 配り (kubari, 'sự sắp xếp', 'sự quan tâm'). Dạng động từ là 心配る (kokorozukaru, 'quan tâm', 'chăm sóc').

Ghi chú sử dụng

Khác với '思いやり' (thường nhấn mạnh sự đồng cảm sâu sắc) hay '気遣い' (thường nhấn mạnh sự lo lắng, quan tâm đến chi tiết), '心配り' mang nghĩa bao quát hơn về sự quan tâm, chăm sóc đến mọi người xung quanh một cách tinh tế, có chủ đích.

Phân tích từ

心
trái tim, tấm lòng
root
+
配り
sự sắp xếp, sự quan tâm
root
Từ Điển Nhật Việt