無関心

mukanjinÂm Hán-Việtvô quan tâm
vô quan tâm

彼は無関心な態度を取っていた

Anh ấy giữ thái độ vô quan tâm


trang trọng

Thái độ không quan tâm hoặc không quan tâm đến một vấn đề hoặc tình huống nào đó

環境問題に無関心な人々が増えている

Số người vô quan tâm đến vấn đề môi trường đang tăng lên

Thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với một vấn đề cụ thể

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '無' (vô) có nghĩa là 'không có', '関心' (quan tâm) có nghĩa là 'quan tâm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn mô tả thái độ của một người đối với một vấn đề cụ thể.

Phân tích từ

無
không có
prefix
+
関心
quan tâm
root
Từ Điển Nhật Việt