帰還する

kikan suruÂm Hán-Việtquy hoàn

¿Qué significa "帰還する"?

trở về

兵士は戦場から帰還した

Lính đã trở về từ chiến trường


¿Cómo usar "帰還する" correctamente?

trang trọng

Trở về, quay lại nơi ban đầu hoặc nơi an toàn, thường sau một nhiệm vụ hoặc chiến đấu

宇宙飛行士は無事に地球に帰還した

Phi hành gia đã trở về Trái Đất an toàn

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc không gian

Luật
trang trọng

Trở lại, trở về (trong nghĩa pháp lý hoặc chính trị)

難民は故郷に帰還する権利を持っている

Người tị nạn có quyền trở về quê hương

Cụm từ kết hợp

無事に帰還するtrở về an toàn故郷に帰還するtrở về quê hương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '帰還する' thường dùng cho việc trở về sau một nhiệm vụ nghiêm túc. Trong tiếng Việt, 'trở về' là từ phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '帰還' (quy hoàn) có gốc Hán-Việt, '帰' (quy) nghĩa là trở về, '還' (hoàn) nghĩa là trở lại

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '帰還する' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc như quân sự hoặc chính trị. Trong tiếng Việt, 'trở về' là từ phổ biến hơn.

Phân tích từ

帰
trở về
root
+
還
trở lại
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt