常用量

jōyō-ryō

¿Qué significa "常用量"?

liều dùng thông thường

この薬の常用量は1日2回、1回1錠です。

Liều dùng thông thường của thuốc này là 2 lần/ngày, mỗi lần 1 viên.


¿Cómo usar "常用量" correctamente?

Y học
trang trọng

Liều lượng thuốc được khuyến cáo sử dụng thường xuyên trong điều trị.

医師は患者に常用量を守るように指示した。

Bác sĩ chỉ dẫn bệnh nhân tuân thủ liều dùng thông thường.

このサプリメントの常用量は1日1回です。

Liều dùng thông thường của thực phẩm chức năng này là 1 lần/ngày.

Thường được ghi trên nhãn thuốc hoặc trong hướng dẫn sử dụng. Không bao gồm liều cao (liều tấn công) hay liều thấp (liều dự phòng).

Cụm từ kết hợp

常用量を超えるvượt quá liều dùng thông thường常用量を守るtuân thủ liều dùng thông thường常用量以下dưới liều dùng thông thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

用量規定cụm từ
quy định về liều lượng
投与量cụm từ
liều lượng sử dụng (thuốc tiêm, truyền)

Mẹo hay

Phân biệt 常用量 với các thuật ngữ liên quan

常用量 (liều dùng thông thường) khác với 用量 (liều lượng nói chung) vì nó ám chỉ liều lượng tiêu chuẩn, an toàn trong hầu hết trường hợp. Các thuật ngữ khác như 最大用量 (liều tối đa) hay 最小有効量 (liều tối thiểu có hiệu quả) không nên nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 常用量 trong ngữ cảnh y tế

Không sử dụng 常用量 để chỉ liều lượng trong nấu ăn, hóa chất công nghiệp hay bất kỳ lĩnh vực nào không liên quan đến y dược. Thuật ngữ này mang tính chuyên môn cao.

Nguồn gốc từ

常用 (thường dùng) + 量 (liều lượng). Từ Hán-Việt: 常用 (thường dụng) + 量 (lượng).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành y dược, thường xuất hiện trong đơn thuốc, hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc tài liệu y tế. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

常
thường xuyên, thông thường
root
+
用
sử dụng, dùng
root
+
量
lượng, liều lượng
root
Từ Điển Nhật Việt