無事に帰還する

buji ni kikan suruÂm Hán-Việtvô sự

¿Qué significa "無事に帰還する" en Vietnamese?

trở về an toàn

彼は無事に帰還した

Anh ấy đã trở về an toàn


¿Cómo usar "無事に帰還する" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọngthông thường

Trở về một cách an toàn và không gặp bất kỳ sự cố nào

宇宙飛行士は無事に帰還した

Phi hành gia đã trở về an toàn

彼は危険な任務から無事に帰還した

Anh ấy đã trở về an toàn sau nhiệm vụ nguy hiểm

Thường được sử dụng trong các tình huống như trở về sau một chuyến đi xa, nhiệm vụ nguy hiểm, hoặc sau một sự cố.

Cụm từ kết hợp

任務から無事に帰還するtrở về an toàn sau nhiệm vụ旅行から無事に帰還するtrở về an toàn sau chuyến đi

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống như trở về sau một chuyến đi xa, nhiệm vụ nguy hiểm, hoặc sau một sự cố.

Phân tích từ

無事に
an toàn
adverb
+
帰還する
trở về
verb
Từ Điển Nhật Việt