対立
sự đối lập政府と反対勢力が激しく対立している。
Chính phủ và phe đối lập đang đối đầu gay gắt.
sự xung đột hoặc mâu thuẫn giữa hai bên có quan điểm/quyền lợi đối lập
両国は領土問題で対立を深めている。
Hai quốc gia đang đẩy mâu thuẫn lãnh thổ lên cao.
彼らは意見の対立を乗り越えて協力した。
Họ đã vượt qua mâu thuẫn quan điểm để hợp tác.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc tranh luận. Có thể dùng như danh từ (sự đối lập) hoặc động từ (đối đầu, xung đột).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 対立 và 衝突
対立 nhấn mạnh sự đối lập về quan điểm/quyền lợi (có thể giải quyết bằng đàm phán), trong khi 衝突 chỉ sự xung đột trực tiếp (thường bạo lực). Ví dụ: 対立する意見 (ý kiến đối lập) vs 衝突が起きる (xảy ra xung đột).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 対立
Dùng khi nói về mâu thuẫn giữa hai bên có quan điểm khác biệt (chính trị, xã hội, kinh doanh). Không dùng cho xung đột cá nhân (thay bằng 口論, 争い).
Nguồn gốc từ
Ghép từ kanji 対 (đối) + 立 (lập), nghĩa đen là 'đứng đối diện'. Từ Hán-Việt là 'đối lập'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.