対角化

taikakuka
chéo hóa ma trận

この行列は対角化可能ですか?

Ma trận này có thể chéo hóa được không?


chuyên ngành

Quá trình biến đổi một ma trận thành dạng ma trận chéo thông qua việc tìm ma trận khả nghịch P sao cho P^(-1)AP là ma trận chéo.

対角化可能な行列は固有値と固有ベクトルを用いて求められる。

Ma trận có thể chéo hóa được có thể tìm thấy bằng cách sử dụng giá trị riêng và vectơ riêng.

対角化によって計算が簡単になる場合が多い。

Việc chéo hóa thường giúp đơn giản hóa tính toán.

Thường áp dụng trong giải tích ma trận, lý thuyết hệ thống tuyến tính, và các lĩnh vực liên quan đến đại số tuyến tính.

Cụm từ kết hợp

対角化可能có thể chéo hóa対角化不可能không thể chéo hóa固有値分解phân tích trị riêngスペクトル分解phân tích phổ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Lưu ý khi đối giác hóa

Ma trận có thể chéo hóa được nếu và chỉ nếu nó có đủ vectơ riêng độc lập tuyến tính (tức là số vectơ riêng bằng hạng của ma trận).

Quy tắc vàng

Điều kiện chéo hóa

Một ma trận vuông A kích thước n×n có thể chéo hóa được khi và chỉ khi nó có n vectơ riêng độc lập tuyến tính (tương đương với việc đa thức đặc trưng của A không có nghiệm lặp hoặc có đủ vectơ riêng ứng với mỗi nghiệm lặp).

Nguồn gốc từ

Từ 対角 (đối giác, 'chéo') + 化 (hóa, 'biến đổi'), chỉ quá trình biến đổi ma trận thành dạng chéo.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành toán học, chủ yếu sử dụng trong giáo trình đại học và nghiên cứu khoa học. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.

Phân tích từ

対角
chéo (đường chéo)
root
+
化
biến đổi
suffix
Từ Điển Nhật Việt