対抗

taikōÂm Hán-Việtđối kháng

¿Qué significa "対抗" en Vietnamese?

đối kháng, chống lại

彼らは対抗策を講じた

Họ đã thực hiện các biện pháp đối kháng


¿Cómo usar "対抗" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

chung

Hành động chống lại hoặc đối phó với một mối đe dọa, thách thức hoặc đối thủ

この薬はウイルスに対抗する

Thuốc này có tác dụng chống lại virus

チームは強豪に対抗するために練習を重ねた

Đội đã tập luyện nhiều để đối phó với đối thủ mạnh

Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh, chiến đấu, hoặc đối phó với thách thức

Cụm từ kết hợp

対抗策biện pháp đối kháng対抗心tâm trạng đối kháng対抗するđối kháng, chống lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '対' (đối) có nghĩa là 'đối diện, đối lập' và '抗' (kháng) có nghĩa là 'kháng cự, chống lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '対抗' thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc đối phó với thách thức. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc thể thao.

Phân tích từ

対
đối diện, đối lập
root
+
抗
kháng cự, chống lại
root
Từ Điển Nhật Việt