Looking up...
知識を実践に移す
Áp dụng kiến thức vào thực hành
Hành động cụ thể hóa lý thuyết, kiến thức vào thực tế; thực hành
彼女は理論だけでなく実践も重視する
Cô ấy không chỉ coi trọng lý thuyết mà còn chú trọng thực hành
実践的なスキルを身につける
Nắm vững kỹ năng thực hành
Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 実践的な勉強法: phương pháp học tập thực hành)
実践 nhấn mạnh sự ứng dụng lý thuyết vào thực tế (ví dụ: học xong thì thực hành), trong khi 実行 chỉ đơn thuần là thực hiện một hành động (ví dụ: thực hiện kế hoạch).
Luôn đi kèm với ngữ cảnh lý thuyết, kiến thức, hoặc kỹ năng cần được áp dụng. Không dùng cho hành động độc lập không liên quan đến lý thuyết.
Kết hợp từ kanji 実 (thực, thật) + 践 (tiễn, bước chân). Nguồn gốc Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) dưới dạng từ Hán cổ.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo, công việc, nơi nhấn mạnh sự ứng dụng thực tế. Không dùng để chỉ hành động đơn thuần (ví dụ: 歩く không phải là 実践).