Looking up...
この計画を実行する必要がある
Chúng ta cần phải thực hiện kế hoạch này
Thực hiện, thi hành, tiến hành một kế hoạch, hành động hoặc quyết định
プロジェクトの実行に向けて準備を進めている
Chúng tôi đang chuẩn bị để thực hiện dự án
政府は新しい政策の実行を開始した
Chính phủ đã bắt đầu thi hành chính sách mới
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp
Từ Hán Việt 'thực hành' (實行) có nghĩa là thực hiện, thi hành
Trong tiếng Nhật, '実行' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường đi kèm với 'する'.