定期預金
¿Qué significa "定期預金" en Vietnamese?
tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn銀行に定期預金を1年間預けた。
Tôi gửi tiền tiết kiệm có kỳ hạn tại ngân hàng trong 1 năm.
¿Cómo usar "定期預金" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn, tức là khoản tiền gửi ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định (thường từ vài tháng đến vài năm) với lãi suất cố định.
定期預金は普通預金よりも金利が高いので、長期的に貯蓄するのに適しています。
Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn có lãi suất cao hơn tiền gửi không kỳ hạn nên phù hợp để tiết kiệm dài hạn.
3年物の定期預金に100万円預け入れました。
Tôi đã gửi 1 triệu yên vào tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 3 năm.
Lãi suất thường cao hơn tiền gửi không kỳ hạn nhưng không thể rút tiền trước hạn (trừ trường hợp đặc biệt).
Mẹo hay
Phân biệt 定期預金 và 普通預金
定期預金 có lãi suất cao hơn nhưng không thể rút tiền trước hạn (trừ trường hợp đặc biệt), còn 普通預金 cho phép rút tiền bất cứ lúc nào nhưng lãi suất thấp hơn.
Quy tắc vàng
Lãi suất 定期預金
Lãi suất 定期預金 thường cao hơn 普通預金 nhưng tỷ lệ này thay đổi theo thời hạn và chính sách của ngân hàng. Thời hạn càng dài, lãi suất càng cao.
Nguồn gốc từ
「定期」 nghĩa là 'có kỳ hạn' (thời hạn cố định), 「預金」 nghĩa là 'gửi tiền'. Cả cụm ghép lại thành 'tiền gửi có kỳ hạn'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về tài chính cá nhân.