定期健診

teiki kenshin

¿Qué significa "定期健診"?

khám sức khỏe định kỳ

会社の定期健診を受けました。

Tôi đã đi khám sức khỏe định kỳ của công ty.


¿Cómo usar "定期健診" correctamente?

Y học
trang trọng

khám sức khỏe tổng quát theo định kỳ nhằm phát hiện sớm bệnh tật

医師は定期健診の重要性を説明しました。

Bác sĩ đã giải thích tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ.

定期健診で血圧が高いことがわかりました。

Qua khám sức khỏe định kỳ, tôi phát hiện huyết áp cao.

Thường được áp dụng trong môi trường công ty hoặc theo khuyến cáo y tế.

Cụm từ kết hợp

定期健診を受けるđi khám sức khỏe định kỳ定期健診を受けさせるbắt buộc khám sức khỏe định kỳ定期健診の結果kết quả khám sức khỏe định kỳ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

人間ドックcụm từ
kiểm tra sức khỏe toàn diện, thường kéo dài nửa ngày

Mẹo hay

Phân biệt 定期健診 và 健康診断

Cả hai đều chỉ khám sức khỏe định kỳ, nhưng 健康診断 thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kiểm tra chuyên sâu theo từng bệnh (ví dụ: 心臓健康診断 - kiểm tra tim mạch). 定期健診 thường được dùng trong ngữ cảnh công ty hoặc chương trình y tế cộng đồng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

定期健診 thường được dùng trong bối cảnh chính thức (công ty, bệnh viện, chương trình y tế công cộng). Không sử dụng cho các buổi khám không định kỳ hoặc khám theo triệu chứng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 定期 (định kỳ, định kỳ) + 健診 (kiểm tra sức khỏe). 定期 xuất phát từ chữ Hán 定期 (định kỳ), 健診 từ 健 (kiện, khỏe mạnh) + 診 (chẩn, khám bệnh).

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh y tế và quản lý sức khỏe cá nhân/cộng đồng. Tại Nhật Bản, nhiều công ty bắt buộc nhân viên tham gia định kỳ. Có thể kết hợp với các thuật ngữ khác như 会社の定期健診 (khám sức khỏe định kỳ của công ty) hoặc 乳がん検診 (khám ung thư vú).

Phân tích từ

定期
định kỳ, theo chu kỳ
root
+
健診
kiểm tra sức khỏe
root
Từ Điển Nhật Việt